Bơm trục ngang NBG Grundfos

Tình trạng: Còn hàng

Nhà sản xuất: Grundfos

Mã hàng:

Mô tả ngắn:

Bơm trục ngang NBG Grundfos

Cột áp max: 217.9 m

Lưu lượng max: 1400 m³/h

Bơm trục ngang NBG Grundfos Cột áp max: 217.9 m Lưu lượng max: 1400 m³/h

Bơm trục ngang NBG Grundfos

NBG là dòng bơm được ghép trực tiếp (close-coupled pumps) theo tiêu chuẩn ISO 2858


Ứng dụng trong sưởi, điều hòa không khí, tăng áp, ứng dụng công nghiệp


Nhiệt độ chất lỏng: -25 .. 140 °C

Download các thông tin hữu ích về bơm trục ngang NBG Grundfos

Brochures Brochure sản phẩm bơm Grundfos - A Wide Range (English) (Product brochure)
  Giải pháp linh hoạt - Customised solutions (Product brochure)
  Brochure sản phẩm bơm Grundfos E - E-solutions with Grundfos E-pumps (Product brochure)
  Brochure bơm Grundfos cho khai thác mỏ - GRUNDFOS PUMPS FOR MINING (Product brochure)
  Sổ tay phớt cơ khí bơm - Mechanical shaft seals for pumps (Handbook)
  NB-NBG-NK-NKG(E) RANGES (Product brochures)
  Brochure sản phẩm, giải pháp tối ưu cho nước - OPTIMISED WATER SOLUTIONS (Product brochure)
  Hướng dẫn kỹ thuật - Process Driven Engineering (Leaflet)
  Máy bơm trong etanol sinh học và diesel sinh học - PUMPS FOR BIOETHANOL AND BIODIESEL (Product brochure)
  Bơm inox - STAINLESS STEEL PUMPS, Upgrade your industrial applications (Product brochure)
Lắp đặt và hướng dẫn vận hành (Installation & Operating Instructions) NB, NBG (Đa ngôn ngữ - Multi language) (Hướng dẫn vận hành và lắp đặt - Installation and operating instructions)
  NB, NBG (Đa ngôn ngữ - Multi language) (ZH+GB+JP version)
  NB, NBG (Hướng dẫn an toàn và những thông tin quan trọng khác - Safety instructions and other important information)
  NB, NBG (Safety instructions) (Đa ngôn ngữ - Multi language)
  NB, NBG (ZH+GB+JP version)
  NB, NBG, TP, TPD - ATEX-approved pumps (Đa ngôn ngữ - Multi language) (Hướng dẫn vận hành và lắp đặt - Installation and operating instructions)
  NB, NBG, TP, TPD - ATEX-approved pumps
  NB, NBG
Phụ kiện bảo hành bảo trì (Service) NB, NBG, NK, NKG (Recommended Spare Parts) (Catalogue bộ phụ kiện - Service Kit Catalogue - 2016)
  NB, NBG, NK, NKG (Hướng dẫn bảo trì - Service kit instruction)
  NBG (Catalogue bộ phụ kiện - Service Kit Catalogue - 2016)
  NB-NBG (Hướng dẫn kỹ thuật bảo trì - Service Instructions)
Data booklets (Tài liệu) NB, NBG, NK, NKG, NBE, NBGE, NKE, NKGE (Bơm sản xuất theo yêu cầu - Custom-built pumps)
  NB, NBG, NK, NKG, NBE, NBGE, NKE, NKGE (Key application data) (Data Sheet)
  NBG, NBGE, NKG, NKGE (Australian)
  NBG, NBGE, NKG, NKGE (Data booklet)