Bơm trục ngang NKGE Grundfos

Tình trạng: Còn hàng

Nhà sản xuất: Grundfos

Mã hàng:

Mô tả ngắn:

Bơm trục ngang NKGE Grundfos

Cột áp max: 97.85 m

Lưu lượng max: 532 m³/h

Bơm trục ngang NKGE Grundfos Cột áp max: 97.85 m Lưu lượng max: 532 m³/h

Bơm trục ngang NKGE Grundfos

Máy bơm đạt tiêu chuẩn ISO 2858 với motor MGE


Ứng dụng trong sưởi, điều hòa không khí, tăng áp, ứng dụng công nghiệp


Nhiệt độ chất lỏng: -25 .. 120 °C

Download các thông tin hữu ích về bơm trục ngang NKGE Grundfos

Brochures Brochure sản phẩm bơm Grundfos - A Wide Range (English) (Product brochure)
  Brochure sản phẩm bơm Grundfos E - E-solutions with Grundfos E-pumps (Product brochure)
  Sổ tay phớt cơ khí bơm - Mechanical shaft seals for pumps (Handbook)
  NB-NBG-NK-NKG(E) RANGES (Product brochures)
  Brochure sản phẩm, giải pháp tối ưu cho nước - OPTIMISED WATER SOLUTIONS (Product brochure)
  Hướng dẫn kỹ thuật - Process Driven Engineering (Leaflet)
  Bơm inox - STAINLESS STEEL PUMPS, Upgrade your industrial applications (Product brochure)
Lắp đặt và hướng dẫn vận hành (Installation & Operating Instructions) TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE - TPE, TPED Series 2000 (Hướng dẫn an toàn và những thông tin quan trọng khác - Safety instructions and other important information)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE (Below 3 kW) (Đa ngôn ngữ - Multi language) (Hướng dẫn vận hành và lắp đặt - Installation and operating instructions)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE (From 3.0 kW, 2-Pole and from 1.5 kW, 4-Pole)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE -TPE, TPED Series 2000 (Đa ngôn ngữ - Multi language) (Safety instructions)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE, (From 3.0 kW, 2-Pole and from 1.5 kW, 4-Pole) (Đa ngôn ngữ - Multi language) (I-O)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE, TPE, TPED Series 2000 - below 15 kW, 2-pole and 11 kW, 4-pole (Đa ngôn ngữ - Multi language)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE, TPE, TPED Series 2000 - below 15 kW, 2-pole and 11 kW, 4-pole
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE, TPE, TPED Series 2000 (Đa ngôn ngữ - Multi language) (Safety instructions)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE, TPE, TPED Series 2000 (Hướng dẫn an toàn và những thông tin quan trọng khác - Safety instructions and other important information)
  TPE, TPED, NKE, NKGE, NBE, NBGE
Phụ kiện bảo hành bảo trì (Service) E-Pumps (Hướng dẫn kỹ thuật bảo trì - Service Instruction)
  NK-NKG model B (Illustrated Hướng dẫn kỹ thuật bảo trì - Service Instruction)
Data booklets (Tài liệu) Hướng dẫn kiểm soát - GRUNDFOS CONTROL GUIDE (Data booklet)
  Grundfos E-pumps (Data booklet)
  NB, NBG, NK, NKG, NBE, NBGE, NKE, NKGE (Bơm sản xuất theo yêu cầu - Custom-built pumps)
  NB, NBG, NK, NKG, NBE, NBGE, NKE, NKGE (Key application data) (Data Sheet)
  NBG, NBGE, NKG, NKGE (Australian)
  NBG, NBGE, NKG, NKGE (Data booklet)